CẢ NHÀ TÍNH TOÁN, TÔI TÍNH SỔ
CHƯƠNG 24
Trần Phương đáp: “Ly hôn rồi.”
Lại có người bình luận: “Ly hôn rồi cũng phải lo chứ, dẫu sao cũng từng gọi một tiếng mẹ mà.”
Tôi nhìn bài đăng này, không thả tim, không bình luận, chỉ chụp màn hình lưu lại.
Không phải để làm bằng chứng gì, mà là muốn ghi nhớ — ghi nhớ những kẻ, lúc bạn tốt đẹp thì tung hô, lúc bạn khốn khó thì hùa vào nói xấu. Kiểu gì thì cũng là lỗi của người khác, còn bọn họ thì lúc nào cũng đứng trên bệ phóng đạo đức.
Trần Phương sau đó lại nhắn tin riêng cho tôi: “Lệ Quyên, mẹ dạo này gầy xọp đi nhiều lắm, em có thể bớt chút thời gian về thăm mẹ được không?”
Tôi đáp: “Chị, em hỏi chị một câu — mẹ chị gầy đi, là do em gây ra sao?”
“Chị không nói là do em gây ra…”
“Thế chị bảo em về thăm mẹ là có ý gì? Là bảo em về nấu cơm cho mẹ? Hay là bảo em về làm osin cho bà?”
“Chị không có ý đó…”
“Chị có ý đó đấy.” Tôi đáp trả, “Chị nghĩ em tuy ly hôn rồi, nhưng dẫu sao cũng từng gọi một tiếng mẹ, nên phải làm tròn chữ hiếu. Nhưng chị à, em ly hôn chính là để không phải báo cái hiếu này nữa. Chị hiểu không?”
Trần Phương không nhắn lại nữa.
Tôi quẳng điện thoại sang một bên, tiếp tục cùng An An vẽ tranh.
An An vẽ một ngôi nhà, trên mái nhà viết ba chữ — “Nhà của chúng ta”.
“Mẹ ơi, nhà này chỉ có hai người chúng ta thôi ạ?”
“Đúng rồi.”
“Có ít quá không ạ?”
“Con thấy ít không?”
An An suy nghĩ một lúc: “Không ít ạ. Hai chúng ta là vừa đẹp. Ba người thì đông quá, sẽ cãi nhau.”
Tôi bật cười.
Đứa trẻ bảy tuổi, đã nói trúng phóc bản chất của hôn nhân.
Ngày thứ hai mươi lăm sau ly hôn, Trần Kiến Quốc nhắn cho tôi một tin nhắn rất dài.
“Lệ Quyên, anh muốn tái hôn.”
Tôi không trả lời.
Anh ta lại nhắn: “Anh biết trước kia anh có lỗi với em, nhưng bây giờ anh thực sự đã sửa đổi rồi. Anh không ở cùng mẹ nữa, đã dọn ra ngoài tự thuê nhà rồi. Sếp ở cơ quan gọi anh lên nói chuyện, bảo anh đi làm lại. Từ nay mỗi tháng anh sẽ chu cấp tiền nuôi An An đúng hạn, tuyệt đối không khất nợ.”
“Em xem lúc nào rảnh rỗi, chúng ta gặp nhau, ăn một bữa cơm, nói chuyện đàng hoàng với nhau.”
“Lệ Quyên, anh thực sự sửa đổi rồi.”
Tôi đọc kỹ từng chữ trong đoạn tin nhắn này, rồi tắt khung chat, mở mạng xã hội lên.
Tôi đăng một bài mới, đính kèm ảnh An An đang ngồi vẽ tranh ngoài ban công, dòng trạng thái vỏn vẹn sáu chữ:
“Độc thân thật tuyệt, giá nhà lại tăng rồi.”
Bên dưới lập tức có người vào bình luận.
Đồng nghiệp Tiểu Lưu: “Chị ơi, chị ngầu bá cháy bọ chét!”
Dì Vương: “An An càng lớn càng xinh.”
Bạn đại học: “Ly hôn rồi à? Chúc mừng nhé!”
Tôi lướt xuống cuối, thấy Trần Kiến Quốc đã thả tim cho bài viết này.
Sau đó lại hủy thả tim.
Rồi lại thả tim.
Lặp đi lặp lại ba lần.
An An bỏ bút vẽ xuống xán lại gần: “Mẹ ơi, mẹ đang xem gì đấy?”
“Đang xem ba con lưỡng lự.”
“Lưỡng lự cái gì ạ?”
“Lưỡng lự xem có nên thả tim cho mẹ con không.”
An An nghiêng đầu nhìn màn hình điện thoại: “Thế cuối cùng ba có thả không ạ?”
“Thả rồi. Lại hủy. Lại thả rồi.”
An An nghiêm túc nói: “Mẹ ơi, có phải ba bị bệnh không ạ?”
Tôi bật cười thành tiếng: “Chắc vậy.”
An An lại tiếp tục vẽ, vẽ một người nhỏ xíu đứng ở ngã tư, bên trái viết chữ “Like”, bên phải viết “Không Like”, trên đầu người đó đội một dấu hỏi to tướng.
“An An, con vẽ ba đấy à?”
An An gật đầu: “Đúng ạ, ông ba hay do dự.”
Tôi nhìn bức tranh đó, thầm nghĩ — đứa trẻ này sau này không làm họa sĩ truyện tranh thì phí quá.
Chương 14: Cuộc hòa giải bất ngờ
Sinh nhật tròn tám tuổi của An An, rơi vào ngày cuối cùng của tháng Bảy.
Nửa tháng trước con bé đã bắt đầu đếm ngược, mỗi ngày vẽ một vòng tròn đỏ trên tờ lịch, vẽ đến vòng thứ ba mươi thì cuối cùng cũng đến ngày.
“Mẹ ơi, năm nay con đón sinh nhật thế nào ạ?” An An nằm nhoài trên bàn ăn, đôi mắt sáng lấp lánh.
“Con muốn đón thế nào?”
“Con muốn mời bà Vương, bé Lệ, với bạn Lạc Lạc trong lớp con đến ăn bánh kem.”
“Được.”
“Mẹ ơi,” An An ngập ngừng một lát, “Con có thể… mời cả ông bà nội đến không ạ?”
Tôi đang rửa táo, vòi nước chưa tắt, nước cứ chảy rào rào.
“Con muốn mời bà nội đến à?”
“Dạ.” An An cúi đầu mân mê góc bàn, “Dù lúc trước bà nội không tốt với mẹ, nhưng bà… bà là bà nội của con.”
Tiếng nước chảy vang vọng trong căn bếp.
Tôi tắt vòi nước, lau khô tay, bước đến trước mặt An An ngồi xổm xuống.
“An An, mẹ hỏi con — nếu bà nội đến, mà bà lại nói những lời không hay, thì con làm thế nào?”
An An nghĩ một lúc: “Con sẽ bảo bà Vương che chở cho con. Bà Vương lợi hại lắm.”
Tôi bật cười: “Bà Vương công nhận là lợi hại thật.”
“Mẹ ơi, mẹ đồng ý rồi ạ?”
“Được. Nhưng có một điều kiện.”
“Điều kiện gì ạ?”
“Ăn ở ngoài, không ăn ở nhà.”
An An suy nghĩ mất ba giây: “Dạ được.”
Tôi đặt một phòng riêng ở quán lẩu dưới lầu — không phải “Lẩu chị Lưu”, mà là một quán lớn hơn một chút tên là “Thục Vị Hiên”, có phòng riêng chứa được mười người.
Rồi tôi nhắn cho Trần Phương một tin: “Sinh nhật tám tuổi của An An, trưa thứ Bảy, phòng riêng Thục Vị Hiên. Nếu mẹ và Kiến Quốc muốn đến, thì cứ đến. Có một yêu cầu — đừng gây chuyện. Sinh nhật An An, em không muốn con bé không vui.”
Trần Phương trả lời ngay tắp lự: “Được, chị sẽ nói với mẹ.”
Chị ta nhắn thêm một câu: “Lệ Quyên, cảm ơn em.”
Tôi không đáp lời.
Trưa thứ Bảy, tôi dắt An An đến trước mười phút.
Phòng riêng không rộng lắm, nhưng rất sạch sẽ, trên tường treo vài bức tranh mặt nạ Xuyên Kịch, giữa bàn đặt một nồi lẩu uyên ương — lẩu trong cho An An, lẩu cay cho mọi người.
An An mặc chiếc váy hồng mới tinh, tóc buộc hai chỏm, ngồi trên ghế đung đưa hai chân, vừa hồi hộp vừa mong đợi.
Dì Vương đến đầu tiên, xách theo một thùng sữa tươi.
“Chúc mừng sinh nhật An An!” Dì Vương hôn má An An cái chụt, rồi nhét thùng sữa cho tôi, “Để cho cháu nó uống.”
“Dì Vương, dì khách sáo quá.”
“Khách sáo với cháu nội tui làm gì?” Dì Vương ngồi phịch xuống ghế, “An An chẳng khác gì cháu nội ruột của tui.”
An An mỉm cười, rúc vào lòng dì Vương.
Lạc Lạc và mẹ cậu bé cũng tới, mang theo một chiếc bánh kem thật to, trên mặt viết dòng chữ “Chúc mừng sinh nhật An An”.
Lạc Lạc là một cậu bé mập mạp, vừa vào cửa đã oang oang: “An An! Tớ mang siêu nhân Ultraman cho cậu này!”
An An: “Tớ không thích siêu nhân Ultraman.”
Lạc Lạc: “Thế cậu thích cái gì?”
An An: “Tớ thích bút màu.”
Lạc Lạc: “Thế lần sau tớ tặng bút màu cho cậu, lần này cậu cứ nhận siêu nhân trước đi.”
An An ngắm nghía món đồ chơi siêu nhân một lúc, rồi cũng miễn cưỡng nhận lấy.
Bé Lệ và mẹ đến sau cùng, mang theo một bó hoa và một hộp sô-cô-la.
Sáu người lớn, ba đứa trẻ, phòng riêng bắt đầu rộn rã tiếng cười nói.
Mười hai giờ mười phút, cánh cửa phòng riêng được đẩy ra.
Trần Phương bước vào đầu tiên, tay xách một giỏ hoa quả, tươi cười hớn hở gọi: “An An! Chúc mừng sinh nhật con!”
An An nhảy khỏi ghế chạy tới: “Bác cả!”
Trần Trân theo sát phía sau, cũng mang theo quà — một bộ dụng cụ học tập, An An nhận lấy rồi ngoan ngoãn nói lời cảm ơn.
Tiếp đến là Trần Kiến Quốc.
Anh ta gầy đi rất nhiều, chiếc áo sơ mi lùng bùng trên người, râu cạo nhẵn nhụi, tóc tai cắt gọn gàng, nhưng ánh mắt chất chứa một nỗi mệt mỏi khó tả.
“An An.” Anh ta ngồi thụp xuống, giọng hơi run, “Ba đến rồi.”
An An chạy lại ôm anh ta: “Ba ơi, ba ốm quá.”
Hốc mắt Trần Kiến Quốc đỏ hoe, nhưng anh ta cố kìm nén, rút từ trong túi ra một phong bao lì xì nhỏ, dúi vào tay An An: “Đây, chúc mừng sinh nhật con.”
An An cầm bao lì xì, chạy lại đưa cho tôi: “Mẹ ơi, ba cho con.”
Tôi nắn độ dày của phong bao lì xì — chắc tầm 200 NDT.
Người bước vào cuối cùng là mẹ chồng.
Bà mặc chiếc áo cộc tay in hoa nhí màu xanh lam đậm, tóc bạc đi nhiều, nếp nhăn trên mặt hằn sâu như dao khắc. Bàn tay trái vẫn hơi cứng ngắc, bước đi tập tễnh, Trần Phương phải dìu bà.
An An đứng trước cửa, nhìn mẹ chồng, do dự một lát rồi cất tiếng gọi: “Bà nội.”
Nước mắt mẹ chồng trào ra ngay tắp lự.
“An An…” Bà cất giọng khàn đặc, “Bà nội… bà nội đến rồi.”
An An chạy lại, nắm lấy tay mẹ chồng: “Bà nội, bà đừng khóc, hôm nay sinh nhật con, mọi người đều phải vui vẻ chứ.”
Mẹ chồng ngồi xuống, dùng tay phải vuốt ve má An An, đôi môi run lẩy bẩy, không thốt nên lời.
Phòng riêng tĩnh lặng đi vài giây.
Dì Vương lên tiếng phá vỡ sự im lặng đầu tiên: “Ôi dào, bà cụ đến rồi là tốt, ngồi xuống ngồi xuống, lẩu sôi rồi kìa.”
Trần Phương dìu mẹ chồng ngồi xuống, vừa vặn ngồi đối diện tôi.
Bốn mắt chạm nhau.
Mẹ chồng nhìn tôi, ánh mắt vô cùng phức tạp — có áy náy, có không cam lòng, có tủi thân, và có cả một thứ gì đó chẳng thể thốt nên lời.
Tôi nhìn bà, mỉm cười: “Mẹ đến rồi ạ.”
Bà sững người, chắc không ngờ tôi vẫn còn gọi bà một tiếng “Mẹ”.
“Lệ Quyên…” Giọng bà nhỏ xíu, nhỏ đến mức suýt bị tiếng sôi của nồi lẩu át đi mất, “Cảm ơn con.”
“Cảm ơn chuyện gì ạ?”
“Cảm ơn con… đã để An An mời mẹ đến.”
Tôi không nói tiếp, chỉ cầm chiếc muôi thủng gắp thịt thả vào nồi lẩu.
“Hôm nay sinh nhật An An, không nói chuyện khác, mọi người ăn uống ngon miệng nhé.”
Mọi người lục tục ngồi vào chỗ, nồi lẩu sôi ùng ục sùng sục.
An An ngồi cạnh tôi, Lạc Lạc và bé Lệ ngồi đối diện, ba đứa trẻ ríu rít trò chuyện.
Trần Kiến Quốc ngồi thu lu trong góc, ít nói, thỉnh thoảng ngẩng lên nhìn tôi một cái rồi lại cúi đầu.
Mẹ chồng ngồi đối diện, ít động đũa, Trần Phương gắp cho món gì thì ăn món đó, trông như một cỗ máy bị điều khiển.
Ăn được nửa bữa, dì Vương nâng ly: “Nào, chúng ta cùng chúc An An sinh nhật vui vẻ!”
Mọi người nâng ly, chạm cốc, ly thủy tinh va vào nhau kêu lanh canh.
An An đứng dậy, tay cầm ly nước lọc, ra dáng bà cụ non nói: “Cháu cảm ơn mọi người đã đến dự sinh nhật của cháu, cháu rất vui.”
Dì Vương bật cười: “Cái con bé này, ăn nói cứ y như người lớn.”
Lạc Lạc hét lên: “An An, thổi nến đi!”
Nến trên bánh kem được thắp sáng, tám ngọn nến lay lắt trong gió điều hòa.
An An nhắm mắt lại, chắp hai tay, miệng lẩm nhẩm cầu nguyện.
“An An, cậu ước gì thế?” Lạc Lạc hỏi.
“Không được nói, nói ra sẽ mất thiêng.”
“Thế cậu rỉ tai tớ nghe đi.”
An An lắc đầu, rồi thổi phù tắt nến.
Mọi người vỗ tay, cắt bánh kem, chia bánh, ba đứa trẻ ăn tèm lem kem quanh mép, dì Vương lấy điện thoại ra chụp hình cho tụi nhỏ.
Mẹ chồng đột nhiên đứng dậy, bước đến bên An An, moi từ trong túi áo ra một bao lì xì, dúi vào tay con bé.
“Bà nội mừng tuổi cho An An, An An tự giữ lấy mà tiêu, đừng đưa cho mẹ.”
An An nhìn bao lì xì, rồi lại nhìn tôi.
Tôi khẽ gật đầu.
“Cháu cảm ơn bà nội.” An An nhận lấy lì xì, ôm lấy mẹ chồng.
Mẹ chồng đứng trân trân tại chỗ, nước mắt lại rơi.
Bà quay người lại, nhìn tôi, đôi môi run rẩy một lúc lâu, cuối cùng cũng thốt ra một câu: “Lệ Quyên, mẹ… mẹ lúc trước làm vậy có phải là sai rồi không?”
Âm thanh trong phòng đột nhiên nhỏ hẳn.
Trần Phương cúi đầu uống nước, Trần Trân giả vờ xem điện thoại, Trần Kiến Quốc thì ngoảnh mặt vào tường.
Tôi nhìn mẹ chồng, nước mắt lăn dài trên má bà, len lỏi vào những nếp nhăn ướt đẫm.
Khoảnh khắc này, tôi biết bà đang thực sự hối hận — không phải hối hận vì sống không nổi nữa, mà thực sự nhận ra mình đã sai.
Nhưng muộn rồi.
Có những lỗi lầm, nhận ra là được. Có những lỗi lầm, nhận ra rồi cũng chẳng để làm gì.
“Mẹ,” Tôi mỉm cười, giọng không lớn, nhưng rất rõ ràng, “Mẹ không sai. Chỉ là mẹ không ngờ con sẽ phản kháng thôi.”
Mẹ chồng sững người.
“Cả đời mẹ sống theo một cách như thế này — bắt nạt kẻ yếu hơn mình, luồn cúi kẻ mạnh hơn mình. Trước kia con yếu thế, mẹ bắt nạt con. Bây giờ con không yếu thế nữa, mẹ nhận ra bắt nạt không được nữa. Mẹ hối hận không phải vì đã làm sai, mẹ hối hận vì đã đánh giá thấp con.”
Không khí trong phòng như đóng băng.
Trần Phương ngẩng phắt lên, há miệng, rồi lại khép vào.
Trần Kiến Quốc quay đầu lại, nhìn tôi, hốc mắt đỏ ửng.
Dì Vương nâng ly rượu nhấp một ngụm, giả vờ như không nghe thấy gì.
Mẹ chồng đứng chôn chân ở đó, nước mắt vẫn tuôn rơi, nhưng đôi môi không còn run rẩy nữa.
“Lệ Quyên,” Giọng bà đột nhiên bình tĩnh trở lại, “Con nói đúng.”
Không ai ngờ bà lại thừa nhận câu nói đó.
“Mẹ hối hận không phải vì làm sai, mẹ hối hận vì đã bức bách con bỏ đi.” Bà chầm chậm ngồi xuống ghế, “Những ngày qua mẹ sống một mình, không ai nấu cơm cho mẹ, không ai trò chuyện cùng mẹ, ốm đau không ai ngó ngàng. Trần Hạo bỏ chạy rồi, Kiến Quốc thì dọn ra ngoài ở riêng, hai đứa con gái thì đứa nào cũng có gia đình riêng. Mẹ đến một người để nói chuyện cũng không có.”
“Mẹ ngẫm đi ngẫm lại, mẹ chỉ nghĩ đến toàn những hình ảnh của con. Tô mì con nấu cho mẹ, bộ quần áo con mua cho mẹ, những lúc con đưa mẹ vào viện. Lúc đó mẹ cứ nghĩ con làm thế là lẽ đương nhiên. Bây giờ mới nhận ra, trên đời này chẳng có cái gì là đương nhiên cả.”
Tôi không đáp lời.
An An bước tới, kéo vạt áo tôi: “Mẹ ơi, bà nội khóc rồi.”
Tôi cúi nhìn An An, xoa đầu con: “An An, đi rót cho bà nội cốc nước đi con.”
An An chạy đi, rót một cốc nước lọc mang đến cho mẹ chồng: “Bà nội, bà uống nước đi.”
Mẹ chồng đón lấy cốc nước, tay run run, nước rớt ra ngoài một ít.
“An An ngoan, An An ngoan nhất.” Bà đặt cốc nước lên bàn, nắm lấy tay An An, “An An, sau này con chịu khó về thăm bà nội được không?”
An An liếc nhìn tôi, tôi khẽ gật đầu.
“Vâng ạ, cuối tuần con qua thăm bà.”
Mẹ chồng nở nụ cười, nụ cười làm những nếp nhăn xô vào nhau.
Bà nhìn tôi, muốn nói thêm điều gì đó, nhưng tôi đã quay sang nói chuyện với dì Vương rồi.
Không phải hờn dỗi, mà là không cần thiết nữa.
Tha thứ hay không tha thứ, cũng chẳng quan trọng nữa. Quan trọng là, tôi không còn phải sống trong cái bóng của bà nữa.
Tiệc sinh nhật tan, mọi người lục tục ra về.
Trần Phương dìu mẹ chồng về trước, Trần Trân đi theo sau, Trần Kiến Quốc là người ở lại cuối cùng.
“Lệ Quyên, anh đưa hai mẹ con về nhé.” Anh ta nói.
“Không cần đâu, đi bộ một lát là tới.”
“Anh… anh muốn ở bên An An thêm một chút.”
An An níu tay tôi, nhìn Trần Kiến Quốc, hơi ngần ngừ.
“An An, con muốn đi dạo với ba không?” Tôi hỏi.
“Có cả mẹ đi cùng nữa cơ.”
Trần Kiến Quốc nhìn tôi, ánh mắt chan chứa sự mong chờ.
Tôi nghĩ ngợi một lát: “Đi thôi.”
Ba người rảo bước trên đường, An An đi giữa, tay trái nắm tay tôi, tay phải nắm tay Trần Kiến Quốc.
Gió tháng sáu mang theo hơi nóng, những quán ăn vỉa hè chật kín người, mùi khói thịt xiên nướng bay tới làm cay xè con mắt.
“An An, chúc mừng sinh nhật con.” Trần Kiến Quốc nhắc lại câu đó.
“Ba đã chúc rồi mà.”
“Ba muốn nói thêm vài lần nữa.”
An An bật cười: “Hôm nay ba lạ thế.”
Trần Kiến Quốc cũng cười, cười rồi hốc mắt lại đỏ hoe.
Đi đến dưới sảnh chung cư đường Hoa Viên phía Bắc, An An buông tay ra: “Ba ơi, đến nhà rồi.”
“An An, bữa sau ba đến đón con đi công viên giải trí nhé, chịu không?”
“Dạ.”
An An bước lên vài bậc cầu thang, rồi dừng lại, quay đầu nhìn: “Ba ơi, sau này ba đừng uống rượu nữa.”
Trần Kiến Quốc khựng lại: “Sao vậy con?”
“Uống rượu không tốt cho sức khỏe đâu. Ba còn phải sống thật lâu để đợi con lớn đi làm kiếm tiền nuôi ba nữa chứ.”
Trần Kiến Quốc ngồi thụp xuống đất, oà khóc.
An An nhìn tôi, lí nhí: “Mẹ ơi, ba lại khóc rồi.”
Tôi thở dài: “Lên nhà thôi con, con càng nói ba càng khóc to đấy.”
An An chạy lại, ôm Trần Kiến Quốc một cái, rồi kéo tay tôi đi lên lầu.
Lúc leo lên tầng ba, An An đột nhiên hỏi: “Mẹ ơi, mẹ thấy bà nội đã tốt lên chưa?”
“Chưa.”
“Thế sao hôm nay bà nội lại khóc?”
“Bởi vì bà ấy sống một mình cô đơn quá thôi, chứ không phải vì bà ấy đã trở nên tốt đẹp hơn đâu.” Tôi thở lấy hơi, tiếp tục leo lầu, “Có những người sống cả đời cũng không trở nên tốt đẹp hơn được, chỉ là họ già đi thôi. Già đi và tốt lên là hai chuyện hoàn toàn khác nhau.”
An An “ồ” lên một tiếng, lại leo thêm hai tầng nữa.
“Vậy còn ba thì sao? Ba đã tốt lên chưa?”
“Ba con cũng chưa chắc đã tốt lên. Ba chỉ nhận ra sống thiếu mẹ thì khổ quá thôi, chứ không phải đã thực sự thay đổi đâu.”
Lên đến tầng sáu, tôi lấy chìa khóa mở cửa.
An An bước vào nhà, cởi giày, nhào lên ghế sofa giường, lăn qua lăn lại hai vòng.
“Mẹ ơi, hôm nay con vui quá.”
“Sinh nhật đương nhiên là vui rồi.”
“Không phải ạ. Vì hôm nay mọi người đều đến đủ.” An An lật ngửa người, nhìn lên trần nhà, “Bà nội đến, ba đến, bác cả bác hai đến, bà Vương, Lạc Lạc, bé Lệ đều đến. Mọi người đều cư xử hòa nhã, không cãi nhau.”
Tôi ngồi xuống bên cạnh, nhìn đôi mắt long lanh của con bé.
“An An, con biết điều làm mẹ vui nhất hôm nay là gì không?”
“Là gì ạ?”
“Là điều ước của con đấy.”
An An ngồi bật dậy, lấy hai tay bưng mặt: “Sao mẹ biết? Điều ước của con không được nói ra mà!”
“Mẹ không nghe thấy con ước gì, nhưng mẹ thấy con cười. Lúc ước mà cười, nghĩa là điều ước đó sẽ thành hiện thực.”
An An buông tay xuống, nhìn tôi bằng ánh mắt rất nghiêm túc: “Mẹ ơi, điều ước của con là — mong mẹ luôn luôn vui vẻ.”
Sống mũi cay xè, tôi ôm chầm lấy con.
“Đồ ngốc này.”
“Con không phải đồ ngốc, con là con gái của mẹ.”
Gió lùa vào ban công, rèm cửa tung bay, ánh nắng vừa vặn hắt vào, đậu trên vai hai mẹ con.
An An cọ cọ má vào ngực tôi, khẽ hỏi: “Mẹ ơi, chúng ta sẽ mãi như thế này chứ?”
“Như thế nào cơ?”
“Luôn luôn vui vẻ.”
“Sẽ vậy mà.” Tôi đáp, “Từ nay về sau, chỉ làm những chuyện vui vẻ, chỉ gặp những người vui vẻ.”
An An nhắm mắt lại, khóe miệng khẽ nhếch lên.
Tiếng ve ngoài cửa sổ râm ran suốt cả buổi chiều, bóng nắng ngả từ đông sang tây, vẽ một đường vòng cung dài trên sàn nhà.
Tôi ôm An An, tựa lưng vào ghế sofa giường, đầu óc trống rỗng, chẳng nghĩ ngợi gì.
Không phải vì không còn gì để nghĩ, mà là không cần phải nghĩ nữa.
Những món nợ cần tính đã tính xong, những trận cãi vã cần cãi đã cãi xong, những người cần ra đi đã ra đi.
Thứ còn lại, chỉ có ánh nắng, có gió, và đứa trẻ biết ước mơ đang cuộn tròn trong vòng tay này.
Chương 15: Một năm sau
Thời gian một năm, bảo dài không dài, bảo ngắn cũng chẳng ngắn. Dài đủ để một đứa trẻ cao thêm ba phân, ngắn đến mức một mảng ký ức còn chưa kịp ngả màu úa vàng.
Căn nhà 41 mét vuông ở khu đường Hoa Viên phía Bắc, chỉ trong vòng một năm đã tăng vọt từ 90.000 NDT một mét vuông lên mười 20.000 NDT. Khi Tiểu Trương gọi điện cho tôi, giọng cô bé cao vút lên mấy quãng tám so với một năm trước: “Chị ơi, căn nhà của chị bây giờ trị giá gần 5 triệu NDT rồi! Tăng hẳn hơn một triệu luôn!”
Tôi đang ngồi ở bàn làm việc ký duyệt hóa đơn thanh toán, nghe câu đó, ngòi bút khựng lại một nhịp.
“Hơn 1 triệu NDT?”
“Vâng! Trường Tiểu học Thực nghiệm đối diện năm nay được đánh giá là trường điểm cấp tỉnh, giá nhà khu vực đó cất cánh luôn. Chị ơi, chị có định bán không? Em đang có mấy khách lùng sục mua nhà ở khu đó đây.”
Tôi suy nghĩ một chút: “Không bán.”
“Chị à, bây giờ đang là thời điểm được giá nhất—”
“Không bán.” Tôi nói, “Bao giờ An An lên cấp hai rồi tính tiếp.”
Cúp điện thoại, tôi tựa lưng vào ghế, ngước lên nhìn chiếc đèn huỳnh quang trên trần nhà đã tiêu ba năm. Bóng đèn đã hơi đen một góc, đáng ra phải thay rồi, nhưng tôi cứ lười gọi ban quản lý.
Từ lúc ly hôn đến nay, đã một năm trôi qua. An An đã từ lớp một lên lớp hai, từ bảy tuổi thành tám tuổi. Hai mẹ con tôi sống trong căn nhà 41 mét vuông suốt một năm, An An không chê chật, tôi cũng chẳng thấy nhỏ. Con người ta, những thứ thực sự cần thiết hóa ra chẳng có bao nhiêu. Cái cần thì ít, cái muốn lại quá nhiều. Còn tôi, tôi đã không còn mong cầu những thứ vốn dĩ không thuộc về mình nữa.
Tin tức chồng cũ Trần Kiến Quốc tái hôn là do bà chị cả Trần Phương báo cho tôi.
Đó là vào một buổi chiều Chủ nhật, An An đang ở nhà mẹ ruột tôi — à đúng rồi, ba tôi và dì ghẻ mùa đông năm ngoái đã chuyển lên thành phố này sống. Dì ghẻ tôi tính tình rất tốt, còn chủ động bảo “Cứ để cuối tuần An An sang đây chơi với ông bà, cho con một mình thư giãn thư giãn”. Kể từ ngày mẹ tôi mất đi bao nhiêu năm nay, đây là lần đầu tiên tôi cảm thấy chữ “nhà” không còn lạnh lẽo đến thế.
Trần Phương gửi một đoạn tin nhắn thoại, giọng thì thào: “Lệ Quyên này, kể em nghe chuyện này nhé, tháng sau Kiến Quốc lấy vợ đấy.”
Tôi đang lau kính ngoài ban công, nghe tin nhắn mà tay cầm giẻ lau chẳng hề dừng lại.
“Ồ, cưới ai thế?”
“Mẹ mai mối cho, ở trấn kế bên, từng ly hôn, có một cậu con trai. Mẹ bảo người ta ‘biết vun vén gia đình’.” Trần Phương ngập ngừng một lát, “Lệ Quyên, em không giận chứ?”
Tôi bật cười: “Em giận chuyện gì? Em ly hôn với anh ta một năm rồi, anh ta lấy vợ là chuyện bình thường mà?”
“Cũng phải.” Trần Phương thở dài, “Chỉ là… cái tính mẹ vẫn thế, cứ khăng khăng bắt Kiến Quốc lấy một người ‘biết quản lý tiền bạc’. Em nói xem mẹ có bị làm sao không? Kiến Quốc ly hôn cũng chỉ vì bị mẹ quản chặt tiền bạc, bà ấy thì hay rồi, giờ lại rước về một cô biết quản tiền nữa.”
Tôi không đáp lời. Có những lời không cần tôi phải nói, cuộc đời rồi tự khắc sẽ dạy cho họ bài học.
Tắt đoạn ghi âm, tôi tiếp tục lau cửa kính. Chậu trầu bà An An trồng ngoài ban công đã leo kín cả nửa bức tường, lá xanh mướt. Chậu cây đó được trồng vào năm tôi ly hôn, giờ đã thành một mảng tường xanh rì. Trồng cây thích hơn nuôi người, cho ít nước là sống, chẳng tranh quyền đoạt lợi, cứ thế âm thầm lớn lên.
Đám cưới của chồng cũ tôi không tham gia, Trần Phương có gửi vài tấm ảnh qua. Trong ảnh, Trần Kiến Quốc mặc một bộ vest màu xanh navy, tóc chải bóng lộn. Cô dâu đứng bên cạnh mặc sườn xám đỏ, khuôn mặt tròn trịa, trông lớn hơn anh ta khoảng hai ba tuổi, lúc cười miệng rất rộng. Hai người đứng đón khách ngoài cửa nhà hàng, tư thế cứng nhắc như hai khúc gỗ.
Trần Phương kèm theo dòng chú thích: “Cô dâu tên Lưu Vân, lớn hơn em ba tuổi, nghe nói ghê gớm lắm.”
Tôi phóng to bức ảnh, chăm chú nhìn khuôn mặt Trần Kiến Quốc. Anh ta đang cười, nhưng nụ cười đó tôi lại quen thuộc quá — cái nụ cười đầy nhẫn nhịn, cẩn trọng rụt rè, trông hệt như một chú chó bị chủ dắt đi dạo. Một năm trước anh ta quỳ khóc lóc trước cổng Tiểu học Thực nghiệm, một năm sau lại đứng ngoài cửa nhà hàng cười gượng. Đàn ông mà, chỉ cần có phụ nữ chịu nhặt về, họ sẵn sàng bắt đầu lại từ đầu. Chẳng phải vì họ dễ nảy sinh tình cảm, mà là vì họ không quen với việc sống một mình.
Còn tung tích của chú em chồng Trần Hạo, tôi nghe lỏm bõm từ bà chị hai Trần Trân kể lại.
“Tháng trước vào Đông Quản làm trong xưởng linh kiện điện tử, làm được nửa tháng chê mệt rồi trốn mất.”
“Sau đó đi giao đồ ăn, bị trộm nẫng mất xe điện.”
“Hai tuần trước lại bảo kiếm được việc làm sale ở Thâm Quyến, lương cứng một ngàn tám, thu nhập sống chết nhờ hoa hồng.”
Lần nào Trần Trân kể mấy chuyện này, giọng điệu cũng pha trộn đủ thứ cảm xúc phức tạp — có xót thương, có chê bai, và cả sự bất lực kiểu “tôi biết ngay mà”.
“Lệ Quyên, em nghĩ thằng Hạo có phải là thứ bỏ đi rồi không?”
Tôi đang đưa An An đi thả diều ở công viên, một tay cầm điện thoại, tay kia cầm dây diều.
“Bỏ đi hay không thì phải do bản thân cậu ta quyết định. Ba mươi mốt tuổi đầu rồi, nếu vẫn chưa tỉnh ngộ thì ông trời cũng bó tay.”
“Mẹ ngày nào cũng khóc lóc, kêu nhớ con trai.”
“Thế bảo mẹ đi tìm cậu ta đi.”
“Sức khỏe mẹ không được tốt, đi xa sao được.”
Tôi không bình luận gì thêm. Sức khỏe của Vương Tú Lan trong năm nay đúng là xuống dốc hẳn. Từ đợt nhồi máu não lần trước, nửa người bên trái luôn yếu ớt, đi lại phải chống gậy, nói chuyện thỉnh thoảng còn bị chảy nước dãi. Trần Phương phải thuê người giúp việc làm theo giờ, mỗi ngày đến nấu cho một bữa cơm, giặt giũ quần áo. Còn về hai cô con dâu “biết vun vén gia đình” — vợ mới của Trần Kiến Quốc là Lưu Vân, chẳng thèm mảy may quan tâm đến chuyện của mẹ chồng, luôn miệng “Tôi không phải osin nhà mấy người”. Cô con dâu hụt còn lại, bạn gái cũ của Trần Hạo thì lặn mất tăm hơi.
Có những quả đắng, là do mình tự tay gieo mầm.
Dây diều bỗng chốc căng ra, An An ở đằng xa gọi với: “Mẹ ơi! Diều bay lên rồi này!”
Tôi ngẩng đầu lên, con diều hình bươm bướm đang chòng chành lấy độ cao, cái đuôi ve vẩy trong gió. An An mặc bộ đồ thể thao màu hồng chạy lon ton trên bãi cỏ, hai má ửng hồng, tóc gió thổi rối bù.
“Mẹ ơi, mẹ đừng nghe điện thoại nữa, mau ra kéo phụ con với!”
Tôi cúp điện thoại, chạy tới giúp con kéo dây. Gió rất mạnh, con diều càng bay càng cao, cuối cùng chỉ còn là một chấm nhỏ trên không trung. An An ngước cổ lên nhìn, miệng há hốc.
“Mẹ ơi, nó bay tới tận trời luôn được không?”
“Không được đâu, có dây giữ lại mà.”
“Thế lỡ đứt dây thì sao ạ?”
“Đứt dây thì nó sẽ bay đi mất.”
An An ngẫm nghĩ một lát: “Thế thì đừng đứt dây mẹ nhé. Con không muốn để nó bay mất đâu.”
Tôi bế thốc con bé lên, con bé vòng tay ôm cổ tôi, đột ngột hôn cái chụt lên má tôi.
“Mẹ ơi, con vui quá.”
“Con vui chuyện gì?”
“Vì mẹ đi thả diều với con.”
Tôi bế con xoay một vòng trên bãi cỏ, tiếng cười khanh khách của con bé giòn giã cất lên.
Tin thăng chức có từ ba tháng trước. Phó Giám đốc bộ phận, phòng làm việc riêng, được phân công thêm một thực tập sinh. Đồng nghiệp xúm xít nói “thật xứng đáng”, nhưng chỉ có tôi biết, một năm qua tôi đã tăng ca điên cuồng như thế nào. Lúc An An còn ở lớp giữ trẻ, tôi đã ở công ty. Lúc An An chìm vào giấc ngủ, tôi vẫn ngồi sửa bản kế hoạch.
Có một đêm An An hỏi tôi: “Mẹ ơi, sao mẹ toàn đi làm về muộn thế?”
Tôi ngồi bên mép giường, suy nghĩ một lát rồi đáp: “Bởi vì mẹ muốn An An có cuộc sống tốt đẹp hơn.”
“Cuộc sống bây giờ của tụi mình không tốt ạ?”
“Tốt chứ. Nhưng mẹ muốn con có một cuộc sống tuyệt vời hơn nữa.”
An An trở mình, vùi mặt vào gối, giọng nghèn nghẹn: “Mẹ ơi, mẹ không cần phải vất vả thế đâu. Con thấy như bây giờ là tốt lắm rồi.”
Mũi tôi cay xè, không nói thêm gì.
Người lớn không phải không biết mệt, mà là không dám kêu mệt. Bởi vì kêu ca thì giải quyết được gì, việc cần làm vẫn xếp hàng chờ đó.
Vào cái ngày kết quả thi cuối kỳ của An An được công bố, tôi đang họp bộ phận.
Điện thoại rung liên tục mấy hồi, tôi lén nhìn màn hình — là giáo viên chủ nhiệm của An An gửi tin nhắn.
“Phụ huynh em Trần An An, kỳ thi này An An đạt điểm tuyệt đối cả hai môn, đứng đầu lớp. Trong danh sách đề cử vào lớp chọn học kỳ tới, An An xếp ở vị trí số một.”
Tôi trân trân nhìn dòng tin đó đến ba lần, rồi thấy An An tự gửi một đoạn tin nhắn thoại. Mở ra nghe, giọng nói non nớt của An An vang lên: “Mẹ ơi! Con được hạng nhất! Hạng nhất rồi!”
Vài người đồng nghiệp trong văn phòng nghe thấy, Tiểu Lưu là người đầu tiên vỗ tay: “Chị Lệ Quyên ơi, con gái chị giỏi quá!”
Tôi cố kìm để không khóc, nhưng hốc mắt vẫn đỏ hoe.
Không phải vì vị trí hạng nhất, mà là vì lúc An An thốt ra những lời đó, trong giọng nói ấy ngập tràn sự vui sướng — một niềm vui trong trẻo, không chút diễn kịch, không chút cố gắng lấy lòng. Một năm trước, con bé vẫn phải nhìn sắc mặt tôi mà nói, vẫn phải thu mình vào một góc lúc tôi và Trần Kiến Quốc cãi vã. Giờ đây con bé không còn như thế nữa, con bé đã biết rống lên sung sướng “Mẹ ơi con vui quá”, biết dang rộng đôi tay chạy nhảy tự do trên bãi cỏ, biết vẽ lên những khuôn mặt cười rạng rỡ.
Con gái tôi đang dần khôn lớn, hướng thẳng về phía ánh mặt trời.
Chương 16: Mẹ ơi, đây chính là nhà của chúng ta
Trong một buổi chiều mùa thu.
An An ngồi vẽ tranh ngoài ban công, tôi ngồi cạnh lặt rau.
Ngôi nhà mới này mẹ con tôi chuyển đến được ba tháng. Căn chung cư gần trường đã được bán đi, thu về 4,8 triệu NDT, so với lúc mua lãi đúng 1 triệu NDT. Tôi mua một căn hộ hai phòng ngủ ở khu chung cư cách trường Tiểu học Thực nghiệm không xa, tầng bảy, có thang máy, hướng Nam, phòng ngủ chính còn có một ban công nhỏ.
Ngày chuyển nhà, An An chạy tung tăng mấy vòng quanh phòng khách, hớn hở như một chú cún con.
“Mẹ ơi! Mình có ba căn phòng rồi!”
“Hai phòng ngủ một phòng khách chứ, đào đâu ra ba phòng?”
“Phòng khách cũng tính là một phòng mà!” An An phi thẳng vào phòng ngủ chính, “Đây là phòng của mẹ này!” Rồi lại phi sang phòng ngủ phụ, “Đây là phòng của con này!” Cuối cùng quay lại phòng khách, “Đây là phòng xem tivi!”
“Phòng khách không ai gọi là ‘phòng xem tivi’ đâu con.”
“Thế thì con đặt tên cho nó là ‘Phòng Vui Vẻ’.”
“Được rồi, tùy con vậy.”
Con bé khoái chí lăn lộn mấy vòng trên giường, rồi đột nhiên dừng lại, hỏi tôi bằng giọng rất nghiêm túc: “Mẹ ơi, tụi mình sẽ ở đây bao lâu ạ?”
“Con muốn ở bao lâu?”
“Lâu thật là lâu. Ở cho đến lúc con lấy chồng luôn.”
“Lấy chồng rồi thì không ở cùng mẹ nữa đâu.”
An An nghĩ ngợi một chốc: “Thế thì con khỏi lấy chồng luôn.”
Ánh nắng mùa thu xuyên qua cửa sổ ban công chiếu vào, trải lên sàn gỗ một lớp nắng ấm áp.
An An đang vẽ tranh, vẽ lại căn nhà 41 mét vuông cũ — à không, con bé đang vẽ căn nhà hiện tại. Trong tranh có hai ô cửa sổ, ô cửa sổ lớn hướng ra mặt trời, ô nhỏ nhìn ra một cái cây. Ngoài ban công có chậu hoa, trên sofa có một bé gái tết tóc đuôi sam, ngồi cạnh là một người phụ nữ buộc tóc đuôi ngựa.
Vẽ xong, con bé lấy bút lông màu nắn nót viết mấy chữ lên trên: “Nhà của mẹ và An An.”
Chữ viết nguệch ngoạc, nhưng vẫn nhìn ra chữ.
“An An, con vẽ nhà mình đấy à?”
“Dạ vâng.” Con bé giơ bức tranh lên cho tôi xem, “Mẹ nhìn này, đây là mẹ, đây là con.”
“Con vẽ đẹp lắm.” Tôi đem bức tranh dán lên tủ lạnh, dán cạnh bức tranh “Mẹ ơi, mẹ đang phát sáng” ngày nào. Tờ giấy của bức tranh một năm trước đã ngả vàng, mép giấy cong cong, nhưng ánh nắng và cái bóng nhỏ đang phát sáng trên đó vẫn còn nguyên vẹn.
An An nằm dài trên bàn ăn, đung đưa đôi chân, đột nhiên cất tiếng hỏi: “Mẹ ơi, mẹ có hối hận vì ly hôn không?”
Câu hỏi này lúc trước con bé cũng từng hỏi. Nhưng hôm nay lại hỏi thêm lần nữa, chắc có lẽ là vì hôm nay là thứ Sáu — cái ngày thứ Sáu một năm trước, tôi tự hứa với bản thân “từ nay mỗi thứ Sáu hàng tuần sẽ là ngày ăn lẩu của gia đình mình”. Thói quen ấy hai mẹ con tôi đã duy trì suốt một năm, bất kể mưa gió dãi dầu.
Con bé hỏi rất đỗi nghiêm túc, mở to đôi mắt nhìn tôi chằm chằm.
Tôi bỏ rổ rau xuống, bước đến bên cạnh con bé, chỉ tay vào bức tranh trên tủ lạnh.
“Con xem này, nhà mình bớt đi những bực dọc âu lo, thêm vào đó những gam màu tươi sáng.”
Màu sắc trong tranh rất rực rỡ — mái nhà đỏ tươi, rèm cửa vàng ươm, chậu hoa xanh mướt, bầu trời xanh ngắt. An An còn tô màu bầu trời chuyển sắc độ, từ xanh nhạt sang xanh đậm, y như bầu trời thật ngoài kia.
“Mẹ không hối hận.” Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt An An, “Mẹ chỉ hối hận vì những việc đã không chịu làm sớm hơn. Hối hận vì những lúc đáng lẽ phải nói ‘không’, thì mẹ lại nói ‘có’. Nhưng về quyết định ly hôn, mẹ chưa từng hối hận dẫu chỉ một chút.”
An An gật đầu, có vẻ như hiểu, lại có vẻ như vẫn chưa tỏ tường lắm.
“Tại vì ly hôn rồi, chúng ta mới được dọn đến đây.” Con bé chỉ tay ra ngoài cửa sổ, “Tại vì ly hôn rồi, mẹ mới cười mỗi ngày.”
“Đúng vậy.”
“Tại vì ly hôn rồi, con mới được tự do vẽ tranh lúc nào muốn vẽ, tự do đi ăn lẩu lúc nào muốn ăn.”
“Cũng đúng luôn.”
An An trịnh trọng kết luận: “Vậy con thấy ly hôn là chuyện tốt.”
Tôi phì cười: “Không phải ly hôn là chuyện tốt, mà là rời xa người không phù hợp mới là chuyện tốt.”
An An nghiêng đầu suy nghĩ: “Thế ba là người không phù hợp ạ?”
Câu hỏi này khiến tôi khựng lại.
“Ba con…” Tôi đắn đo, chọn một cách diễn đạt không làm tổn thương đứa trẻ, “Ba con không phải là người xấu, chỉ là ba không đủ khả năng làm một người chồng tốt. Nhưng ba rất muốn làm một người ba tốt, con phải cho ba cơ hội.”
“Con biết ạ.” An An nói, “Tuần trước ba chở con đi công viên giải trí, ba mua cho con ba cây kem, con bảo ăn không hết đâu, ba bảo ‘Không sao, ăn không hết thì bỏ’. Con thấy ba ngốc ghê.”
“Thì ngốc thật mà.”
An An cười rúc rích, cười được một lúc thì đột nhiên dừng lại, lấy điện thoại trong túi ra — phải rồi, Trần Kiến Quốc có mua cho An An một chiếc đồng hồ định vị để tiện liên lạc.
“Mẹ ơi, ba nhắn tin này.”
“Ba nói gì thế?”
An An đọc lớn: “An An ơi, bà nội nhớ con lắm, tuần sau con về thăm bà được không?”
Con bé đọc xong nhìn tôi, chờ tôi ra quyết định.
“Con có muốn đi không?”
“Con cũng hơi muốn. Nhưng nhà bà nội chẳng có gì chơi, đồ chơi không có, tivi cũng không.”
“Vậy con bảo bà nội sang nhà mình chơi.”
An An cắm cúi bấm đồng hồ một lúc rồi đọc cho tôi nghe: “Mẹ ơi, con nhắn xong rồi — con nhắn là ‘Bà nội ơi, bà sang nhà cháu chơi đi, nhà cháu có thang máy, bà không cần leo cầu thang đâu’.”
Tôi xoa xoa đỉnh đầu con: “Nói hay lắm.”
An An tựa lưng vào ghế, chân vẫn đung đưa, đột nhiên bật dậy chạy ra ban công, gọi với vào trong: “Mẹ ơi, mẹ ra đây xem này.”
Tôi bước ra, con bé chỉ tay về phía chân trời.
“Mẹ nhìn xem, đám mây hôm nay giống con thỏ không?”
Tôi men theo hướng tay con bé — mây mùa thu rất nhạt, trải từng dải mỏng trên không trung, đám mây phía Tây quả thực rất giống một con thỏ đang thu mình lại, với đôi tai dài rủ xuống.
“Giống lắm.”
“Con thỏ đó đang cười đấy, mẹ có thấy không?”
“Mẹ thấy rồi.”
An An tì cằm lên lan can, gió lùa tung lọn tóc mai. Cô bé tám tuổi, cằm nhọn ra, vóc dáng cao lên, cách nói chuyện cũng ngày càng giống người lớn.
“Mẹ ơi, theo mẹ thì tại sao người ta lại phải lấy chồng ạ?”
Câu hỏi này thâm thúy quá, thâm thúy đến mức một người phụ nữ ba mươi tư tuổi như tôi cũng khó mà trả lời cho trọn vẹn.
“Có người lấy chồng là vì tình yêu, muốn gắn bó cuộc đời với nhau. Có người lấy chồng là vì thấy đến tuổi rồi, nên lấy. Lại có những người…” Nhớ đến chuyện tái hôn của Trần Kiến Quốc, “…Lại có những người, là bởi vì không quen chịu cảnh cô đơn một mình.”
“Thế còn mẹ thì sao? Lúc trước tại sao mẹ lại lấy ba?”
Ánh nắng rọi lên khuôn mặt An An, đôi lông mi cong vút của con in bóng thành một hình rẻ quạt bé xíu dưới mí mắt.
“Mẹ hồi đó…” Tôi tựa người vào lan can, ngẫm nghĩ, “Mẹ hồi đó thấy ba con thật thà, sẽ không bắt nạt mẹ. Sau này mới ngộ ra, thật thà không đồng nghĩa với việc không làm tổn thương người khác. Có một kiểu thật thà, đó là người đó không bắt nạt con, nhưng khi gia đình họ bắt nạt con, họ lại chỉ đứng nhìn trong câm lặng. Sự thật thà đó, đôi khi còn đáng sợ hơn cả cái xấu.”
An An nghiêm túc gật đầu, chẳng biết con bé nghe có hiểu không.
Điện thoại tôi rung lên, tôi lôi ra xem.
Là Trần Kiến Quốc gửi thêm một tin nhắn: “Mẹ nhập viện rồi, em có thể đến thăm mẹ một lát được không?”
Tôi dán mắt vào dòng chữ này mất ba giây.
Lại nhập viện. Lần này là thật hay giả? Không biết. Mà thật hay giả thì cũng chẳng quan trọng nữa rồi.
An An tò mò ngó sát lại xem, tôi lật nhẹ màn hình sang một bên.
“Mẹ ơi, ai nhắn đấy ạ?”
“Không có ai.”
Tôi úp điện thoại xuống lan can, ngắm đám mây hình con thỏ ở phía chân trời.
An An ngửa cổ nhìn tôi: “Mẹ không mở ra xem là ai nhắn à?”
“Không cần xem.” Tôi kéo con bé vào nhà, “Lại đây, lặt rau giúp mẹ nào.”
An An ngoan ngoãn ngồi xuống bàn ăn, cầm một cọng đậu đũa lên, vụng về ngắt từng khúc.
“Mẹ ơi, lúc nãy khi xem điện thoại, sao mẹ im lặng lâu thế?”
“Vì điện thoại có một câu hỏi.”
“Câu gì ạ?”
Tôi nghĩ ngợi, chọn cách giải thích sao cho một đứa trẻ tám tuổi có thể hiểu: “Có người, muốn bảo mẹ đi làm một việc mà mẹ đã từng làm rất nhiều lần rồi.”
“Thế mẹ còn muốn làm không?”
“Không muốn nữa.”
“Tại sao ạ?”
“Vì làm rồi cũng bằng thừa.” Tôi cầm lấy cọng đậu đũa bị con bé bẻ xơ xác, “Với lại, mẹ bây giờ có chuyện quan trọng hơn cần làm.”
“Chuyện gì cơ?”
“Cùng An An lặt đậu đũa.”
An An bật cười, để lộ hàm răng đang thay dở, hai chiếc răng cửa hàm trên mới nhú, vừa trắng vừa to, y chang con thỏ con.
“Mẹ ơi, hồi trước mẹ hay buồn, có phải là do mẹ toàn đi làm mấy việc vô ích không?” Con bé bỗng dưng hỏi một câu.
Tôi khựng lại: “An An, sao hôm nay con toàn hỏi chuyện người lớn thế?”
“Bởi vì con đang suy nghĩ.”
“Suy nghĩ chuyện gì?”
“Suy nghĩ xem lớn lên con sẽ làm gì.”
“Con nghĩ ra chưa?”
“Dạ rồi.” An An bỏ cọng đậu đã lặt xong vào đĩa, dõng dạc tuyên bố, “Con lớn lên sẽ làm một người không để cho ai bắt nạt mình.”
Tôi kéo con bé vào lòng, hôn lên đỉnh đầu con.
“Thế thì mẹ tặng con một câu này nhé.”
“Câu gì ạ?”
“Con phải học cách không tự bắt nạt mình trước đã, rồi người khác mới không bắt nạt được con.”
An An ngước mắt lên, đôi mắt sáng lấp lánh như hai quả nho vừa rửa.
“Mẹ ơi, câu này nghĩa là sao ạ?”
“Nghĩa là — đừng tự nuốt uất ức vào bụng, đừng bao giờ treo hai chữ ‘thôi bỏ đi’ ở cửa miệng, đừng vì muốn người khác vui mà gượng ép bản thân làm điều mình không thích.”
“Dạ con biết rồi.” An An gật đầu, cúi xuống lặt tiếp mớ đậu đũa, lát sau thủ thỉ, “Mẹ ơi, hôm nay mẹ nói chuyện thâm thúy ghê.”
Tôi phì cười: “Là do con hỏi toàn những câu thâm thúy trước đấy chứ.”
Ráng chiều từ khung cửa sổ hướng Tây hắt vào, nhuộm cả căn bếp thành một màu cam ấm áp.
Lặt rau xong, An An chạy ra phòng khách bật tivi xem hoạt hình. Tôi đứng trước bếp thái thức ăn, nồi nước sôi ùng ục réo vang.
Điện thoại tôi lại báo tin nhắn đến, là Trần Kiến Quốc gửi tiếp một dòng: “Mẹ muốn gặp em.”
Tôi cầm điện thoại lên, nhìn đúng ba giây.
Rồi tắt nguồn.
Không phải hờn giận, mà là không cần thiết nữa.
Có những cánh cửa một khi đã khép lại, sẽ mãi mãi chẳng bao giờ mở ra. Không phải bởi vì đằng sau cánh cửa ấy không còn ai đáng để ta phải bận tâm, mà là bởi vì, những cơ hội mở ra khép lại, ta đã dùng cạn rồi.
Nước trong nồi sôi sùng sục, tôi đút điện thoại vào túi, cho mì vào nồi.
“An An ơi, ăn mì thôi con.”
“Dạ!” An An chạy từ phòng khách xuống, kiễng gót chân ngó vào nồi mì, “Mẹ ơi, hôm nay ăn mì cà chua trứng ạ?”
“Ừ.”
“Con thích ăn mì cà chua trứng nhất luôn.”
“Mẹ biết.”
Tôi vớt mì ra hai cái tô, rắc thêm hành lá, rồi bưng ra bàn.
An An ngồi đối diện, cầm đũa ăn xì xụp, nước mì bắn tung tóe lên mặt bàn, con bé lấy tay quệt qua loa rồi lại ăn tiếp.
Nhìn con bé ăn mì, tôi chợt nhớ lại buổi tối một năm về trước — đêm đó tôi lôi sổ đỏ ra xem, thức trắng đêm không chợp mắt, sáng ra đưa An An đi học, trên đường đi con bé hỏi “Mẹ ơi, bà nội bảo là nhà mình sắp chuyển sang nhà to hả mẹ”. Khi đó trong mắt con bé có chút mong đợi, nhưng cũng có phần lo âu. Bởi vì sau mỗi lần ở nhà bà nội về, con bé thường lén lút hỏi “Mẹ ơi, sao mẹ lại buồn thế”.
Từ khi nào, một đứa trẻ lại học được cách phải nhìn sắc mặt người lớn để sống?
Chính là từ khi con bé nhận ra, nụ cười của mẹ ngày càng ít đi.
“Mẹ ơi, mẹ đang nghĩ gì thế ạ?” An An ngẩng lên nhìn tôi, khóe miệng còn vương một sợi mì.
“Không có gì.” Tôi rút khăn giấy đưa cho con bé, “Lau miệng đi con.”
An An cầm khăn giấy quệt ngang miệng, rồi lại vùi đầu ăn tiếp.
Bầu trời ngoài cửa sổ đã tối hẳn, ánh đèn đường bật sáng, những ô cửa sổ ở tòa nhà đối diện cũng lần lượt sáng đèn. Có ô cửa người ta đang nấu ăn, có ô cửa người ta đang xem tivi, lại có ô cửa vọng ra tiếng trò chuyện rôm rả.
Phía sau mỗi ô cửa đều cất giấu một câu chuyện.
Còn câu chuyện phía sau ô cửa của nhà chúng tôi, đã được viết lại từ câu nói “Mẹ ơi, đây chính là nhà của chúng ta”.
An An ăn mì xong, tự đem bát đi rửa, rồi kê ghế đẩu đứng đánh răng. Tôi dọn dẹp sạch sẽ căn bếp, bước ra ban công rút quần áo. Gió đêm mơn man, dưới lầu có ai đó đang dắt chó đi dạo, tiếng chó sủa từ xa vẳng lại từng đợt đứt quãng.
An An chạy ù ra ban công, ôm chầm lấy đùi tôi: “Mẹ ơi, sau này tụi mình mãi mãi ở đây có được không?”
“Được.”
“Móc ngoéo nào.”
Tôi ngồi xổm xuống, chìa ngón út ra, móc vào ngón tay con bé.
“Ngoắc tay thề, một trăm năm không được đổi.”
An An toét miệng cười, để lộ hai chiếc răng cửa to đùng hệt như một chú thỏ.
Con bé kiễng mũi chân, hôn lên má tôi cái chụt.
“Mẹ ơi, con yêu mẹ.”
“Mẹ cũng yêu con.”
An An chạy biến vào trong nhà, leo lên giường, ôm chặt con thỏ bông, đôi mắt từ từ khép lại.
Tôi ngồi bên mép giường, đợi đến khi nhịp thở của con đều đặn lại, mới đứng dậy bước ra ban công.
Sân trường Tiểu học Thực nghiệm trống không, bóng đèn đường hắt ánh sáng nhợt nhạt xuống đường chạy. Trên bầu trời có vài vì sao lấp lánh, không sáng lắm, nhưng nếu chăm chú nhìn sẽ thấy.
Tôi lấy điện thoại ra, bật nguồn.
Màn hình sáng lên, trong mục thông báo là ba tin nhắn liên tiếp của Trần Kiến Quốc.
“Mẹ thực sự nằm viện rồi.”
“Mẹ muốn gặp em lần cuối.”
“Lệ Quyên, em cứ coi như thương hại mẹ đi.”
Và một tin nhắn khác của Trần Phương: “Tình hình mẹ dạo này không tốt, bác sĩ bảo có thể không qua khỏi mùa đông năm nay.”
Tôi đứng ngoài ban công, ngước mắt ngắm những vì sao.
Gió đêm lướt qua, hơi se lạnh.
Tôi tắt nguồn điện thoại một lần nữa, bỏ vào túi áo.
Có những cánh cửa một khi đã khép lại, sẽ mãi mãi chẳng bao giờ mở ra.
Nhưng ánh nắng mặt trời sẽ xuyên qua ô cửa sổ để chiếu vào.
Phía sau lưng vang lên tiếng trở mình của An An, chăn bị đạp tung sang một bên. Tôi đi vào phòng, đắp lại chăn đàng hoàng cho con, rồi ngồi lại bên mép giường một lúc.
Tiếng ve ngoài cửa sổ văng vẳng ngân vang, không ồn ào, nghe như một khúc hát ru đã ngân nga từ rất lâu rồi.
An An khẽ mỉm cười trong giấc mơ, khóe môi cong lên, không biết con đang mơ thấy điều gì.
Có lẽ là mơ thấy ánh nắng rạng ngời của buổi sớm mai, hắt qua khung cửa sổ, ấm áp rơi trên gương mặt.
Ánh sáng ấy, rực rỡ hơn bất kỳ thứ ánh sáng nào hắt ra từ bên trong mọi cánh cửa.
— Hết —