Tôi Tự Viết Lại Tên Mình
Chương 2
Tối hôm đó về nhà, mẹ tôi đang đếm tiền.
Bà chia tiền lẻ thành từng xấp theo mệnh giá, ngón tay dính bột có chút thô ráp, đếm rất chậm. Mười tệ, hai mươi tệ, năm mươi tệ… đếm hai lần, mới ép tờ một trăm nhàu nhĩ xuống dưới cùng.
Trên bàn là một bát canh rong biển trứng đã nguội, mặt canh nổi lên một lớp màng mỏng.
Tôi đứng ở cửa, không nói gì.
Bà ngẩng đầu thấy tôi trước, cười một cái:
“Về rồi à? Sao hôm nay muộn thế. Cơm ở trong nồi, để mẹ hâm lại cho con.”
“Mẹ.”
Động tác của bà khựng lại.
Tôi đặt cặp xuống:
“Suất tuyển thẳng… không phải của con.”
Bà sững người, tiền trong tay rơi vãi đầy bàn.
Trong phòng rất yên tĩnh, chỉ có tiếng quạt cũ quay phát ra âm thanh lạch cạch khe khẽ. Dưới lầu có người cãi nhau, âm thanh vọng lên đứt quãng. Đứa trẻ nhà đối diện đang đọc bảng cửu chương, đọc đến “bảy tám năm mươi sáu” thì bị vấp, bị mẹ nó t//át một cái.
Mẹ tôi mấp máy môi, rất lâu sau mới hỏi:
“Không phải con… vậy là ai?”
“Cố Dao.”
Mẹ suy nghĩ vài giây, như chợt nhớ ra:
“Là cái cô bé… con từng nói nhà có điều kiện khá tốt, ngày nào cũng đeo cái balo trắng ấy phải không?”
“Vâng.”
Mẹ chậm rãi ngồi xuống, tay chống lên bàn, các khớp ngón tay trắng bệch.
“Không phải đã nói xong rồi sao?” Giọng bà rất nhẹ, “Con không phải nói hồ sơ đã điền xong hết rồi à?”
“Nhà trường đổi rồi.”
Câu này vừa thốt ra, trong phòng dường như ai cũng hiểu hết.
Mẹ tôi không phải người học cao, nhưng bà không hề ngốc. Ở chợ và quầy ăn sáng, bà đã thấy đủ chuyện đời—nhà nào vì sao con trai được vào xưởng, nhà nào vì sao con gái được phân công việc nhẹ. Bà không hiểu những lời lẽ hoa mỹ, nhưng bà hiểu những quy tắc vô hình đó.
Bà im lặng rất lâu, rồi đột nhiên đứng dậy vào bếp, múc nửa nồi canh sườn hầm ngô còn lại ra, đặt trước mặt tôi:
“Ăn cơm trước đi.”
Tôi không động.
“Ăn đi.” Bà nói, “Canh nguội sẽ tanh.”
Tôi cầm muỗng lên, múc một thìa. Sườn hầm hơi dai, nhưng ngô lại rất ngọt.
Ăn được hai miếng, bà đột nhiên hỏi:
“Còn con đường nào khác không?”
“Thi đại học.”
“Vậy thì thi.”
Bà nói rất dứt khoát, giống như ở chợ nói một câu “mớ hành này không bán nữa, mai bán lại”.
Tôi ngẩng đầu nhìn bà.
Bà gom lại số tiền vừa rơi, từng tờ vuốt phẳng, giọng rất vững:
“Người ta có thể cướp của con một suất, nhưng không cướp được thứ trong đầu con. Con vẫn biết làm bài, vẫn thi được, vẫn đứng nhất. Vậy thì đi thi.”
Mũi tôi chợt cay xè.
Nhưng bà như không nhìn thấy, vẫn cúi đầu đếm tiền:
“Đừng đi cầu xin, cũng đừng đi khóc lóc với họ. Khóc thì được gì? Ai lại nhả miếng thịt đã cắn ra? Con cứ thi, thi một điểm số mà không ai đè nổi.”
Nói đến đây, bà đột nhiên ngẩng lên cười với tôi, nụ cười vừa đắng, vừa cứng rắn.
“Con đỗ rồi, mặt họ mới đau.”
Đêm đó, tôi ngồi trước bàn học đến một giờ sáng.
Trước mặt là đề toán, đầu bút dừng lại ở câu cuối về hình nón cắt, rất lâu không nhúc nhích. Ngoài cửa sổ, đèn đường vàng vọt, muỗi liên tục đập vào lưới cửa kêu lạch tạch. Ở góc bàn là tờ bản nháp nguyện vọng tuyển thẳng, mép giấy đã bị tôi vò đến nhăn nhúm.
Tôi nhìn tờ giấy đó rất lâu, cuối cùng vuốt phẳng, rồi nhét vào sâu trong ngăn kéo.
Sau đó, tôi lấy ra một cuốn sổ mới, viết lên trang đầu hai dòng:
Một, thi đại học.
Hai, chứng cứ.
Nét chữ rất mạnh, gần như rạch thủng cả trang giấy.
Từ ngày đó, tôi bắt đầu sống hai cuộc đời.
Ban ngày, tôi vẫn là Thẩm Tri Ý của lớp 12 (1)—đi học như bình thường, làm đề như bình thường, thi tháng vẫn đứng nhất.
Ban đêm, tôi bắt đầu lần lại từng chút một chuyện này.
Nhà trường nói tuyển thẳng dựa vào “tố chất toàn diện”, nhưng trong tay tôi có bảng điểm ba năm, có bản sao giấy chứng nhận thi đấu, có cả bản nháp nguyện vọng do chính giáo viên chủ nhiệm yêu cầu tôi điền. Chỉ cần quy trình đã từng diễn ra, thì không thể không để lại dấu vết.
Tôi tìm đến giáo viên phòng in của phòng giáo vụ trước.
Cô Ngô ở phòng in đã ngoài năm mươi, đeo kính lão dày cộp, bình thường ghét nhất học sinh tự tiện vào. Chiều hôm đó, tôi ôm một chồng bài tập đến, nói muốn tìm bản sao bảng đăng ký thi tiếng Anh đã từng in trước đó, sợ mình nộp nhầm.
Cô Ngô vừa mắng học sinh lúc nào cũng cẩu thả, vừa lật sổ ghi chép.
“Trước đó… trước đó…” Bà chậm rãi rê ngón tay trên giấy, “bên lớp 12 (1) của các em, ngày 12 tháng 3, Chu Hải Bình có in một bản ‘phiếu chỉnh sửa tài liệu đề cử’, in ba bản.”
Ngày 12 tháng 3.
Chính là ngày hôm sau khi Chu Hải Bình bảo tôi điền đơn.
“Cô ơi, phiếu chỉnh sửa đó còn không ạ?”
“Làm sao còn được, máy tính đã xóa lâu rồi.” Cô Ngô xua tay, “Lớp các em dạo này sao lắm chuyện thế, mấy hôm trước trưởng phòng Cố cũng đến hỏi riêng về cái phiếu này. Lạ thật.”
Tim tôi giật mạnh:
“Trưởng phòng Cố?”
“Bên văn phòng phó hiệu trưởng ấy. Này, em hỏi nhiều thế làm gì, mau đi đi, tôi còn bận.”
Tôi cảm ơn, ôm sách đi ra, lưng ướt đẫm mồ hôi.
Trưởng phòng Cố đã đến tra.
Chứng tỏ họ sợ để lại dấu vết.
Mà đã sợ, tức là thật sự có dấu vết.
Manh mối thứ hai, là tiêu chuẩn thi đấu.
Suất tuyển thẳng của Học viện Ngoại ngữ Đại học Kinh Đô, theo quy định những năm trước của trường tôi, yêu cầu phải đạt giải nhất cấp thành phố trở lên hoặc nằm trong top đánh giá năng lực tổng hợp cấp tỉnh. Tôi có cả hai, còn Cố Dao chỉ có một giải nhì diễn thuyết tiếng Anh cấp tỉnh—còn suýt thành giải khuyến khích.
Điều kiện của cô ta vốn dĩ không đủ.
Vậy cô ta đã vượt qua xét duyệt bằng cách nào?
Tôi suy nghĩ suốt một đêm. Hôm sau, khi đến thư viện, tôi gặp Giang Ký Bạch ở cầu thang.
Anh hơn tôi một khóa, đã được tuyển thẳng vào Thanh Hoa ngành kỹ thuật, bình thường không hay xuất hiện ở trường, chỉ thỉnh thoảng về hướng dẫn đội tuyển thi đấu. Chúng tôi không thân, chỉ gặp vài lần trong các buổi giao lưu học thuật.
Anh ôm một chồng tài liệu, dừng lại nhìn tôi một cái:
“Sắc mặt em sao tệ thế?”
Tôi vốn không định nói với ai, nhưng không hiểu sao, lời đến miệng lại bật ra:
“Tôi mất suất tuyển thẳng rồi.”
Anh như đã đoán trước, không hề ngạc nhiên, chỉ hỏi:
“Cho Cố Dao?”
Tôi sững lại:
“Sao anh biết?”
“Đoán thôi.” Anh nói nhẹ, “Bố cô ta thân với Cố Minh Viễn, trong trường không phải bí mật gì.”
Nói xong, anh nhìn tôi hai giây, rồi hỏi:
“Cô ta lấy suất của Học viện Ngoại ngữ à?”