Ba Mươi Năm AA: Một Trò Lừa
Chương 1
01
Tôi chụp ảnh các phiếu lương, bản gốc bỏ lại vào phong bì, nhét về chỗ cũ.
Trong bếp vang lên tiếng Trịnh Quốc Đống xào nấu.
Hôm nay ông ấy về sớm hơn tôi, nói là muốn nấu một bữa ngon chúc mừng tôi nghỉ hưu.
Mùi dầu khói bay tới — sườn xào chua ngọt.
Tôi bước ra khỏi phòng làm việc, tựa vào khung cửa bếp nhìn ông ấy.
Tạp dề thắt gọn gàng, tay đảo chảo rất thành thạo.
“Về rồi à? Mau đi rửa tay, sắp ăn cơm.”
Ông ấy không ngẩng đầu.
Tôi ngồi xuống bàn ăn, nhìn cả bàn đầy món.
Bốn món một canh: sườn, cá vược, tôm xào bông cải, dưa chuột trộn.
Ba mươi năm rồi, lễ tết ông ấy đều làm mấy món này.
“Hôm nay là ngày trọng đại.” Ông ấy múc canh cho tôi, cười hiền hòa.
“Cô Tô chính thức nghỉ hưu rồi, sau này hưởng phúc thôi.”
Tôi nhận bát.
“Quốc Đống, hôm nay em dọn phòng làm việc, thấy vài thứ cũ của anh.”
Tay ông ấy khựng lại.
“Thứ gì?”
“Ảnh cũ.” Tôi cười nhẹ. “Ảnh hai đứa mình hồi mới cưới.”
Vai ông ấy thả lỏng.
“Chuyện bao nhiêu năm rồi, em còn giữ à.”
“Ừ, bao nhiêu năm rồi.”
Tôi cúi đầu uống canh, không nói thêm.
Canh hơi mặn.
Trước đây tôi sẽ nói ra. Hôm nay thì không.
Ăn xong ông ấy đi rửa bát.
Tôi trở lại phòng làm việc, đóng cửa, mở máy tính điện thoại.
Năm 1994 kết hôn, lương tháng tôi 820 tệ.
Năm đó ông ấy nói làm ở nhà máy cơ khí, lương cũng khoảng chín trăm.
Chúng tôi thống nhất AA.
Tiền thuê nhà ông ấy trả, điện nước gas tôi trả, tiền chợ mỗi người một nửa.
Ông ấy nói như vậy công bằng, không ai nợ ai.
Tôi thấy có lý.
Hai người sống với nhau, không nên để một bên chịu thiệt.
Nhưng bây giờ nghĩ lại —
Năm 1994, lương thật của ông ấy bao nhiêu, tôi không biết.
Phong bì chỉ có phiếu lương từ 2008.
Nhưng năm 2008 ông ấy đã thu nhập 14.000 mỗi tháng.
Ông ấy nói với tôi là 4.500.
Tôi hít sâu, bắt đầu vẽ bảng.
Cột bên trái: con số ông ấy nói.
Cột bên phải: con số thực tế.
Chênh lệch ở giữa, tôi dùng bút đỏ khoanh lại.
2008: chênh lệch 10.280 tệ.
2012: chênh lệch 13.600 tệ.
2016: chênh lệch 18.900 tệ.
2019: chênh lệch 23.660 tệ.
Những con số đỏ ngày càng lớn.
Ba mươi năm hôn nhân, ít nhất hai mươi năm ông ấy giấu thu nhập thật.
Trong hai mươi năm đó, mỗi tháng tôi cắn răng gom đủ “một nửa của mình”.
Năm 2003 con trai vào mẫu giáo, học phí 8.000 một năm, mỗi người 4.000.
4.000 tệ là hai tháng lương của tôi.
Mùa đông năm đó phí sưởi văn phòng phải tự trả.
320 tệ, tôi do dự cả tuần.
Cuối cùng vay đồng nghiệp Lưu Phương.
Còn thu nhập thật của ông ấy năm đó —
Không biết chính xác, nhưng theo xu hướng, ít nhất 8.000 một tháng.
4.000 với ông ấy chỉ là nửa tháng.
Với tôi là hai tháng toàn bộ.
Ông ấy gọi đó là công bằng.
02
Tôi không vội đối chất.
Ba mươi năm đã qua, không thiếu vài ngày.
Hôm sau ông ấy đi tập thái cực như thường lệ.
Tôi bắt đầu dọn tủ.
Không phải lén lút, mà đường hoàng.
Nghỉ hưu rồi dọn nhà cũng hợp lý.
Tầng dưới cùng tủ sách ông ấy có hộp hồ sơ bằng sắt khóa lại.
Chìa chính trên chùm chìa khóa của ông ấy.
Nhưng chìa dự phòng ở chỗ tôi.
Năm cưới ông ấy đưa tôi, nói “đồ trong nhà em dùng thoải mái”.
Có lẽ ông ấy quên.
Tôi không quên.
Trong hộp, ngoài sổ đỏ và giấy kết hôn, còn một sổ tiết kiệm.
Ngân hàng Công Thương, tên Trịnh Quốc Đống.
Số dư: 1.073.000 tệ.
Một triệu bảy mươi ba nghìn.
Tôi nhìn con số đó ba phút liền.
Tài khoản “chung” đứng tên tôi còn 210.000.
Ba mươi năm tích lũy chung chỉ có vậy.
Mỗi lần chi lớn — đổi đồ điện, học phí, khám bệnh — đều rút từ đó.
Thiếu thì mỗi người bù một nửa.
Có khi phần tôi phải bù trừ vào tiền sinh hoạt tháng sau.
Phần ông ấy bù, tôi chưa bao giờ thấy ông ấy khó khăn.
Giờ thì tôi biết vì sao.
Tôi cất sổ lại.
Trong ngăn kéo sâu nhất là biên lai chuyển khoản.
2015/3/17: chuyển 100.000 cho Trịnh Quốc Cường.
2015/11/2: chuyển 100.000.
2017/6/20: chuyển 150.000.
2018/9/8: chuyển 200.000.
Trịnh Quốc Cường — em trai ông ấy.
Ba năm chuyển tổng cộng 550.000.
Năm 2017, mẹ tôi mổ túi mật, tổng chi phí 26.000.
Tôi hỏi có thể lấy từ tài khoản chung không.
Ông ấy nói:
“Chi phí y tế của mẹ em, theo quy định của chúng ta, bên em tự chịu.”
Tôi không cãi.
Dùng hết lương tháng đó, lại vay Lưu Phương 3.000.
Cùng năm ấy, ông ấy chuyển cho em trai 150.000.
Tôi nhắm mắt.
Rồi mở ra.
Tiếp tục lật.
03
Ngày thứ ba tôi đến trung tâm quản lý quỹ nhà ở.
Mang giấy kết hôn và chứng minh thư, tra tài khoản của ông ấy.
Số dư quỹ nhà ở: 387.000.
Mỗi tháng đóng 4.860.
Chỉ riêng khoản đó đã gần 5.000 mỗi tháng.
Tôi ngồi trong sảnh, tính toán.
Tôi dạy học ba mươi năm, lương hưu 4.100 mỗi tháng.
Lương hưu của ông ấy chưa chốt, nhưng theo mức lương thực —
Ít nhất 12.000.
Ba mươi năm trước nói AA mỗi người một nửa.
Ba mươi năm sau lương hưu ông ấy gấp ba tôi.
Nhưng còn chuyện khác buồn cười hơn.
Năm 2011 nhà mẹ chồng giải tỏa, mua nhà mới.
Tiền đặt cọc 300.000, ông ấy 200.000, tôi 100.000.
“Mẹ nuôi mình không dễ, em góp một phần cũng nên.”
Lương tôi lúc đó hơn 5.000.
100.000 gần như hai năm thu nhập.
Tôi xin dạy thêm buổi tối, mỗi tiết 30 tệ.
Dạy tám tháng liền, đêm nào cũng 9 rưỡi mới về.
Có lần tôi chấm bài đến 1 giờ sáng.
Ông ấy nói:
“Em liều mạng vậy làm gì?”
“Kiếm tiền.”
“Có cần không? Anh đâu phải không nuôi nổi em.”
Câu đó tôi nhớ suốt 13 năm.
Không nuôi nổi tôi?
100.000 tôi mất 19 tháng mới gom đủ.
Còn sổ riêng của ông ấy lúc đó đã sáu chữ số.
200.000 của ông ấy chỉ là số lẻ.
100.000 của tôi là đổi bằng mạng sống.
Ông ấy gọi đó là nên làm.
Ngày mẹ chồng dọn vào nhà mới, bà nắm tay con trai khóc.
“Vẫn là con trai hiếu thảo.”
Từ đầu đến cuối không nhìn tôi.
Ông ấy nói:
“Đây là tâm ý của hai chúng con.”
Tôi đứng bên cạnh, im lặng.
Tết nào bà cũng khoe:
“Quốc Đống mua cho tôi căn nhà hơn 80 mét vuông, hướng Nam.”
Chưa bao giờ nhắc tới 100.000 của tôi.
Tôi cũng chưa từng nhắc.
Không phải không muốn.
Mà là thấy không cần.
Giờ mới hiểu —
Không phải không cần.
Là tôi quá ngốc.
04
Mấy ngày tiếp theo, bề ngoài tôi vẫn sinh hoạt như thường.
Đi chợ nấu cơm, tưới hoa đi dạo.
Trịnh Quốc Đống thấy tôi nghỉ hưu rồi mà nếp sống vẫn điều độ, còn khá vui.
“Đáng lẽ em nên nghỉ từ sớm. Trước kia ngày nào cũng mệt như thế, anh nhìn mà xót.”
Tôi cười với ông ta.
Câu này mà đặt vào một tuần trước, tôi sẽ thấy ấm lòng.
Bây giờ chỉ thấy hoang đường.
Xót?
Mùa đông năm 2006, khóa kéo áo phao của tôi bị hỏng, tôi mặc nguyên một mùa chiếc áo dạ.
Chiếc áo dạ màu xanh quân đội ấy, mua vào năm thứ hai sau khi cưới.
Cổ áo mòn đến bạc trắng, lông viền ở cổ tay cũng quăn hết lên.
Tôi mặc nó đưa đón ba khóa học sinh, từ thu sang đông, từ lớp học về đến nhà.
Năm đó nghỉ đông, chúng tôi sang nhà mẹ ông ta ăn Tết.
Vương Quế Lan mặc một chiếc áo khoác cashmere mới tinh, màu đỏ rượu vang, sờ vào mềm như nước.
“Quốc Đống mua đấy,” bà ta cố tình xoay một vòng trước mặt tôi, “nói phải mua cho mẹ cái tốt nhất, gần bốn nghìn cơ.”
Bốn nghìn tệ.
Chiếc áo dạ xanh quân đội của tôi: 128 tệ.
Mặc suốt tám năm.
Khi ấy tôi cúi đầu gói nhân vào vỏ sủi cảo, không đáp lời.
Trong lòng chỉ nghĩ: tiền dạy thêm kỳ nghỉ đông năm nay vẫn chưa phát, khai giảng nộp tiền sách vở cho con xong, tháng này lại phải rút tiền tích cóp mà sống.
Trịnh Quốc Đống đứng ngay bên cạnh, nhìn mẹ ông ta khoe khoang.
Ông ta liếc tôi một cái.
Không nói.
Không nói gì cả.
Về sau lúc ăn cơm, em trai ông ta là Trịnh Quốc Cường cũng dẫn vợ con tới.
Trịnh Quốc Cường lái xe mới tới, một chiếc Volkswagen Passat màu trắng.
“Tiền anh cho em mượn, em đi mua xe mới đó!”
Vương Quế Lan cười đến mức không khép miệng lại được.
“Tốt tốt tốt, cả nhà đều có triển vọng.”
Bà ta bưng đĩa sủi cảo quay sang tôi: “Mẫn à, con ăn nhiều chút đi, gầy thế này coi sao được.”
Tôi nhai sủi cảo, không ngẩng đầu.
Bữa đó tôi ăn đúng mười hai cái.
Không phải vì đủ.
Mà vì ăn thêm một cái nữa thôi, tôi sẽ không nhịn được mà mở miệng.
Tôi mà mở miệng, cái Tết này coi như khỏi qua.
Ba mươi năm nay, những khoảnh khắc như thế quá nhiều.
Tôi luôn tưởng nhẫn nhịn là một phẩm chất.
Giờ nghĩ lại, đó không phải phẩm chất.
Đó là hèn.
Chiếc Passat của Trịnh Quốc Cường, về sau tôi mới biết đã “mượn” bao nhiêu.
Trên biên lai chuyển khoản ghi rành rành: hai trăm nghìn.
Nào cưới xin, mua xe, làm ăn… chồng tôi trước sau bù vào hơn năm mươi vạn.
Chưa từng bàn với tôi.
Cũng chưa từng nói “tiền của chúng ta”.
Toàn là “tiền riêng” của ông ta.
Cái khoản tiền riêng vốn dĩ không nên tồn tại ấy.